主宰 (しゅさい) — supervision, hướng

しゅさい supervision
Tần suất #6187 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shusai

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • supervision
  • hướng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.