首長 (しゅちょう) — đầu, chief, thủ trường

しゅちょう đầu
Tần suất #7933 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

shuchou

Pitch しゅちょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đầu
  • chief
  • thủ trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.