特色 (とくしょく) — characteristic, feature, đặc sắc

とくしょく characteristic
Tần suất #5181 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

tokushoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • characteristic
  • feature
  • đặc sắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.