特長 (とくちょう) — forte, merit, đặc trường

とくちょう forte
Tần suất #8194 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

tokuchou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • forte
  • merit
  • đặc trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.