資料館 (しりょうかん) — archive, bảo tàng, tư liệu quán

りょうかん archive
Tần suất #8193 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

shiryoukan

Nghĩa

  • archive
  • bảo tàng
  • tư liệu quán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.