芳 (かおり) — fragrance, aroma
芳
fragrance
Tần suất #8195
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
kaori
Nghĩa
- fragrance
- aroma