鉄鋼 (てっこう) — steel, iron and steel, thiết cương

てっこう steel
Tần suất #8172 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun

tekkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • steel
  • iron and steel
  • thiết cương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.