手入れ (ていれ) — maintenance, care

maintenance
Tần suất #5712 Lớp 1 3 ký tự 和語 wago noun · transitive · suru verb

teire

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • maintenance
  • care

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.