hand
U+624B JLPT 4 Lớp 1 4 nét Tần suất #60 Heisig #637 Bộ thủ #64

Nghĩa

  • hand

Từ vựng

ma Kun'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 手 sau nét thứ 1
    1
  2. 手 sau nét thứ 2
    2
  3. 手 sau nét thứ 3
    3
  4. 手 sau nét thứ 4
    4

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)