て
手
hand
U+624B
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 4
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 4.
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 nét
Tần suất #60
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #637
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #64
扌
Nghĩa
- hand
Từ vựng
て te Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
手
te
hand
相
手
aite
partner
勝
手
katte
selfish
手
紙
tegami
letter
大
手
oote
major company
手
続
tetsuzuki
procedure
手
続
き
tetsuzuki
procedure
苦
手
nigate
weak point
手
数
料
tesuuryou
fee
手
元
temoto
at hand
手
当
teate
allowance
手
順
tejun
procedure
手
間
tema
time
若
手
wakate
young person
手
伝
う
tetsudau
to help
手
前
temae
before
手
作
り
tezukuri
handmade
手
帳
techou
notebook
両
手
ryoute
both hands
お
手
伝
い
otetsudai
help
派
手
hade
showy
片
手
katate
one hand
手
配
tehai
arrangement
手
軽
tegaru
easy
岩
手
iwate
Iwate (prefecture)
左
手
hidarite
left hand
右
手
migite
right hand