異性 (いせい) — opposite sex, khác tính

せい opposite sex
Tần suất #5713 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

isei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • opposite sex
  • khác tính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.