卓球 (たっきゅう) — table tennis, ping-pong, cao cầu

たっきゅう table tennis
Tần suất #8637 2 ký tự 混合 mixed noun

takkyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • table tennis
  • ping-pong
  • cao cầu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.