実写 (じっしゃ) — live-action, photography, thực tả

じっしゃ live-action
Tần suất #8636 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

jissha

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • live-action
  • photography
  • thực tả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.