食卓 (しょくたく) — dining table, thực cao

しょくたく dining table
Tần suất #5924 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shokutaku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dining table
  • thực cao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.