隙間 (すきま) — gap, crack, khích gian

すき gap
Tần suất #5123 2 ký tự 和語 wago noun

sukima

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gap
  • crack
  • khích gian

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.