中期 (ちゅうき) — medium-term, mid-term, trung kỳ

ちゅう medium-term
Tần suất #5124 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

chuuki

Pitch ちゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • medium-term
  • mid-term
  • trung kỳ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.