(すき) — gap, opening

すき gap
Tần suất #6892 1 ký tự noun

suki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gap
  • opening

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.