束縛 (そくばく) — restraint, restriction, thúc phược

そくばく restraint
Tần suất #9472 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sokubaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • restraint
  • restriction
  • thúc phược

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.