花束 (はなたば) — bouquet, bunch of flowers, hoa thúc

はなたば bouquet
Tần suất #8256 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago noun

hanataba

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bouquet
  • bunch of flowers
  • hoa thúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.