(たば) — bundle, bunch

たば bundle
Tần suất #7263 Lớp 4 1 ký tự noun

taba

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bundle
  • bunch

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.