夏場 (なつば) — summertime, mùa hè mùa, hạ trường

なつ summertime
Tần suất #9471 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

natsuba

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • summertime
  • mùa hè mùa
  • hạ trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.