主席 (しゅせき) — chairman, chief, chủ tịch

しゅせき chairman
Tần suất #7157 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shuseki

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chairman
  • chief
  • chủ tịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.