客席 (きゃくせき) — audience seat, passenger seat, khách tịch

きゃくせき audience seat
Tần suất #5986 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kyakuseki

Pitch きゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • audience seat
  • passenger seat
  • khách tịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.