髪型 (かみがた) — hairstyle, hairdo, tóc hình

かみがた hairstyle
Tần suất #7156 2 ký tự 和語 wago noun

kamigata

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hairstyle
  • hairdo
  • tóc hình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.