小冊子 (しょうさっし) — booklet, pamphlet, tiểu sách tử

しょうさっ booklet
Tần suất #8806 Lớp 6 3 ký tự 混合 mixed noun

shousasshi

Pitch しょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • booklet
  • pamphlet
  • tiểu sách tử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.