重点的 (じゅうてんてき) — focused, priority, trọng điểm đích

じゅうてんてき focused
Tần suất #8805 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

juutenteki

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • focused
  • priority
  • trọng điểm đích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.