疾病 (しっぺい) — bệnh, bệnh tật, tật bệnh

しっぺい bệnh
Tần suất #7023 2 ký tự 混合 mixed noun

shippei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bệnh
  • bệnh tật
  • tật bệnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.