病室 (びょうしつ) — bệnh viện phòng, sickroom, bệnh thất

びょうしつ bệnh viện phòng
Tần suất #8835 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

byoushitsu

Pitch びょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bệnh viện phòng
  • sickroom
  • bệnh thất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.