病む (やむ) — to fall ill, to be sick

to fall ill
Tần suất #9092 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-mu) · transitive/intransitive

yamu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to fall ill
  • to be sick

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.