寝室 (しんしつ) — phòng ngủ, sleeping room, nghỉ thất

しんしつ phòng ngủ
Tần suất #7256 2 ký tự 漢語 kango noun

shinshitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phòng ngủ
  • sleeping room
  • nghỉ thất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.