商用 (しょうよう) — commercial use, kinh doanh sử dụng, thương dụng

しょうよう commercial use
Tần suất #7255 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shouyou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • commercial use
  • kinh doanh sử dụng
  • thương dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.