新車 (しんしゃ) — mới xe hơi, tân xa

しんしゃ mới xe hơi
Tần suất #7745 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

shinsha

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mới xe hơi
  • tân xa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.