くるま car
U+8ECA JLPT 5 Lớp 1 7 nét Tần suất #333 Heisig #286 Bộ thủ #159

Nghĩa

  • car
  • vehicle
  • wheel

Từ vựng

Thứ tự nét

  1. 車 sau nét thứ 1
    1
  2. 車 sau nét thứ 2
    2
  3. 車 sau nét thứ 3
    3
  4. 車 sau nét thứ 4
    4
  5. 車 sau nét thứ 5
    5
  6. 車 sau nét thứ 6
    6
  7. 車 sau nét thứ 7
    7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)