塗料 (とりょう) — paint, coating material, đồ liệu

りょう paint
Tần suất #7744 2 ký tự 漢語 kango noun

toryou

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • paint
  • coating material
  • đồ liệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.