あたら
新
new
U+65B0
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 4
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 4.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
13 nét
Tần suất #51
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1502
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- new
- fresh
- novel
Từ vựng
あたら atara Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
あら ara Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
にい nii Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
しん shin On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
新
shin
new
更
新
koushin
renewal
最
新
saishin
latest
新
聞
shinbun
newspaper
新
規
shinki
new
新
宿
shinjuku
Shinjuku
朝
日
新
聞
asahishinbun
Asahi Shimbun (newspaper)
新
鮮
shinsen
fresh
新
人
shinjin
newcomer
新
幹
線
shinkansen
bullet train
革
新
kakushin
reform
新
作
shinsaku
new work
新
年
shinnen
New Year
毎
日
新
聞
mainichishinbun
Mainichi Shimbun
読
売
新
聞
yomiurishinbun
Yomiuri Shimbun
新
書
shinsho
new book
新
刊
shinkan
new publication
新
築
shinchiku
new construction
新
着
shinchaku
new arrival
新
設
shinsetsu
newly established
新
型
shingata
new model