新婚 (しんこん) — newlywed, newly married, tân hôn

しんこん newlywed
Tần suất #8809 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · suru verb

shinkon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • newlywed
  • newly married
  • tân hôn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.