調書 (ちょうしょ) — written record, protocol, điều thư

調ちょうしょ written record
Tần suất #8810 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

chousho

Pitch ちょしょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • written record
  • protocol
  • điều thư

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.