東側 (ひがしがわ) — phía đông bên, eastern side, đông phía

ひがしがわ phía đông bên
Tần suất #8808 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago noun

higashigawa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phía đông bên
  • eastern side
  • đông phía

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.