清掃 (せいそう) — cleaning, sweeping, thanh tảo

せいそう cleaning
Tần suất #5792 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

seisou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cleaning
  • sweeping
  • thanh tảo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.