愚痴 (ぐち) — complaint, grumbling, khờ si

complaint
Tần suất #5791 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

guchi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • complaint
  • grumbling
  • khờ si

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.