きよ pure
U+6E05 JLPT 2 Lớp 4 11 nét Tần suất #705 Heisig #1537

Nghĩa

  • pure
  • clean
  • clear

Từ vựng

きよ kiyo Kun'yomi

せい sei On'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 清 sau nét thứ 1
    1
  2. 清 sau nét thứ 2
    2
  3. 清 sau nét thứ 3
    3
  4. 清 sau nét thứ 4
    4
  5. 清 sau nét thứ 5
    5
  6. 清 sau nét thứ 6
    6
  7. 清 sau nét thứ 7
    7
  8. 清 sau nét thứ 8
    8
  9. 清 sau nét thứ 9
    9
  10. 清 sau nét thứ 10
    10
  11. 清 sau nét thứ 11
    11

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)