一掃 (いっそう) — cleaning up, sweeping away, nhất tảo

いっそう cleaning up
Tần suất #9735 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

issou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cleaning up
  • sweeping away
  • nhất tảo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.