生年月日 (せいねんがっぴ) — date of birth, sinh niên nguyệt nhật

せいねんがっ date of birth
Tần suất #6000 Lớp 1 4 ký tự 混合 mixed noun

seinengappi

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • date of birth
  • sinh niên nguyệt nhật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.