(さわ) — swamp, marsh

さわ swamp
Tần suất #6203 1 ký tự noun

sawa

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • swamp
  • marsh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.