金沢 (かなざわ) — Kanazawa, kim trạch
金沢
Kanazawa
Tần suất #5049
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
noun
Từ loại (JMdict: n)
kanazawa
Nghĩa
- Kanazawa
- kim trạch