所沢 (ところざわ) — Tokorozawa, sở trạch
所沢
Tokorozawa
Tần suất #9204
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
tokorozawa
Nghĩa
- Tokorozawa
- sở trạch