留守番 (るすばん) — house-sitting, caretaker, lưu thủ phiên

ばん house-sitting
Tần suất #9633 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

rusuban

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • house-sitting
  • caretaker
  • lưu thủ phiên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.