留意 (りゅうい) — attention, caution, lưu ý

りゅう attention
Tần suất #5300 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

ryuui

Pitch りゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • attention
  • caution
  • lưu ý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.