隣人 (りんじん) — hàng xóm, lân nhân

りんじん hàng xóm
Tần suất #7216 2 ký tự 漢語 kango noun

rinjin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hàng xóm
  • lân nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.