隣国 (りんごく) — neighboring country, lân quốc

りんごく neighboring country
Tần suất #8679 2 ký tự 漢語 kango noun

ringoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • neighboring country
  • lân quốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.